adoucissage
adoucissage nghĩa là sự đánh bóng, nước bóng, sự làm nhạt bớt.
Nghĩa của adoucissage
Danh từ · giống đực
- Sự đánh bóng; nước bóng (kim loại, pha lê...).
- Sự làm nhạt bớt (màu nhuộm).
Dạng từ của adoucissage
Đi với mạo từ: un adoucissage · l'adoucissage
| Số nhiều | adoucissages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweetening; softening
Câu hỏi thường gặp
adoucissage nghĩa là gì?
adoucissage (danh từ) nghĩa là sự đánh bóng, nước bóng, sự làm nhạt bớt.
adoucissage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adoucissage (giọng Pháp chuẩn): /a.du.si.saʒ/.
adoucissage là giống đực hay giống cái?
adoucissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).