TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adoucissage

danh từ giống đực (m)
/a.du.si.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

adoucissage nghĩa là sự đánh bóng, nước bóng, sự làm nhạt bớt.

Nghĩa của adoucissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh bóng; nước bóng (kim loại, pha lê...).
  2. Sự làm nhạt bớt (màu nhuộm).

Dạng từ của adoucissage

Đi với mạo từ: un adoucissage · l'adoucissage

Số nhiềuadoucissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweetening; softening

Câu hỏi thường gặp

adoucissage nghĩa là gì?

adoucissage (danh từ) nghĩa là sự đánh bóng, nước bóng, sự làm nhạt bớt.

adoucissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adoucissage (giọng Pháp chuẩn): /a.du.si.saʒ/.

adoucissage là giống đực hay giống cái?

adoucissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.