TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adoucisseur

danh từ giống đực (m)
/a.du.si.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

adoucisseur nghĩa là thợ đánh bóng, máy khử cứng.

Nghĩa của adoucisseur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ đánh bóng.
    • Adoucisseur des pièces d'horlogeriethợ đánh bóng các bộ phận đồng hồ
  2. Máy khử cứng (nước).

Dạng từ của adoucisseur

Đi với mạo từ: un adoucisseur · l'adoucisseur

Số nhiềuadoucisseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water softener

Câu hỏi thường gặp

adoucisseur nghĩa là gì?

adoucisseur (danh từ) nghĩa là thợ đánh bóng, máy khử cứng.

adoucisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adoucisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.du.si.sœʁ/.

adoucisseur là giống đực hay giống cái?

adoucisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.