TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flegme

danh từ giống đực (m)
/flɛɡm/ giọng máy của trình duyệt

flegme nghĩa là tính điềm tĩnh, rượu thô.

Nghĩa của flegme

Danh từ · giống đực

  1. Tính điềm tĩnh.
  2. Kỹ thuật Rượu thô.
  3. Y học, từ cũ, nghĩa cũ Bạch huyết.
  4. Y học, từ cũ, nghĩa cũ Đờm dãi.

Dạng từ của flegme

Đi với mạo từ: un flegme · le flegme

Số nhiềuflegmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flegme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phlegm; composure

Câu hỏi thường gặp

flegme nghĩa là gì?

flegme (danh từ) nghĩa là tính điềm tĩnh, rượu thô.

flegme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flegme (giọng Pháp chuẩn): /flɛɡm/.

flegme là giống đực hay giống cái?

flegme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.