TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flein

danh từ giống đực (m)
/ɛfɛlœiɛn/ giọng máy của trình duyệt

flein nghĩa là giỏ.

Nghĩa của flein

Danh từ · giống đực

  1. Giỏ (có quai, đựng quả cây).

Dạng từ của flein

Đi với mạo từ: un flein · le flein

Câu hỏi thường gặp

flein nghĩa là gì?

flein (danh từ) nghĩa là giỏ.

flein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flein (giọng Pháp chuẩn): /ɛfɛlœiɛn/.

flein là giống đực hay giống cái?

flein là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.