TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flegmatiquement

/flɛɡ.ma.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

flegmatiquement nghĩa là điềm tĩnh.

Nghĩa của flegmatiquement

Phó từ

  1. Điềm tĩnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ phlegmatically

Câu hỏi thường gặp

flegmatiquement nghĩa là gì?

flegmatiquement (phó từ) nghĩa là điềm tĩnh.

flegmatiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flegmatiquement (giọng Pháp chuẩn): /flɛɡ.ma.tik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.