enthousiasme
enthousiasme nghĩa là lòng phấn khởi, nhiệt tình.
Nghĩa của enthousiasme
Danh từ · giống đực
- Lòng phấn khởi.
- Accueillir quelqu'un avec enthousiasmephấn khởi đón tiếp ai
- Nhiệt tình.
- Parler d'un auteur avec enthousiasmenhiệt tình nói đến một tác giả
- Hứng thú, cảm hứng.
- L'enthousiasme de la créationhứng thơ sáng tác
Dạng từ của enthousiasme
Đi với mạo từ: un enthousiasme · l'enthousiasme
| Số nhiều | enthousiasmes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enthousiasme
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với enthousiasme
- enthousiasme poétique — hứng thú, thi hứng
Câu ví dụ với enthousiasme
- Il montre un grand enthousiasme pour son travail. Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.Tatoeba #132140
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enthusiasm, keenness
Câu hỏi thường gặp
enthousiasme nghĩa là gì?
enthousiasme (danh từ) nghĩa là lòng phấn khởi, nhiệt tình.
enthousiasme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enthousiasme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tu.zjasm/.
enthousiasme là giống đực hay giống cái?
enthousiasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).