TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enthousiasmant

/ɑ̃.tu.zjas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enthousiasmant nghĩa là làm phấn khởi.

Nghĩa của enthousiasmant

Tính từ

  1. Làm phấn khởi.

Dạng từ của enthousiasmant

Giống cáienthousiasmante /ɑ̃.tu.zjas.mɑ̃t/
Giống cái số nhiềuenthousiasmante

Câu hỏi thường gặp

enthousiasmant nghĩa là gì?

enthousiasmant (tính từ) nghĩa là làm phấn khởi.

enthousiasmant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enthousiasmant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tu.zjas.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.