enthalpie
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tal.pi/ giọng máy của trình duyệt
enthalpie nghĩa là Entanpi.
Nghĩa của enthalpie
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Entanpi.
Dạng từ của enthalpie
Đi với mạo từ: une enthalpie · l'enthalpie
| Số nhiều | enthalpies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enthalpy
Câu hỏi thường gặp
enthalpie nghĩa là gì?
enthalpie (danh từ) nghĩa là Entanpi.
enthalpie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enthalpie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tal.pi/.
enthalpie là giống đực hay giống cái?
enthalpie là danh từ giống cái (dùng với une, la).