TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enthalpie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tal.pi/ giọng máy của trình duyệt

enthalpie nghĩa là Entanpi.

Nghĩa của enthalpie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Entanpi.

Dạng từ của enthalpie

Đi với mạo từ: une enthalpie · l'enthalpie

Số nhiềuenthalpies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enthalpy

Câu hỏi thường gặp

enthalpie nghĩa là gì?

enthalpie (danh từ) nghĩa là Entanpi.

enthalpie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enthalpie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tal.pi/.

enthalpie là giống đực hay giống cái?

enthalpie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.