TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abattis

danh từ giống đực (m)
/a.ba.ti/ giọng máy của trình duyệt

abattis nghĩa là đống cây đốn, đống vật săn được, tay chân.

Nghĩa của abattis

Danh từ · giống đực

  1. Đống cây đốn; đống vật săn được; thịt cổ cánh; lòng (gà vịt).
  2. Thông tục Tay chân.
    • Il a de drôles d'abattishắn ta có tay chân kỳ lạ (quá dài)
  3. Quân sự Đống cây đắp mô (làm chướng ngại vật).

Dạng từ của abattis

Đi với mạo từ: un abattis · l'abattis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rubble; an area that has been cleared of trees, but not yet of their stumps; giblets; abatis

Câu hỏi thường gặp

abattis nghĩa là gì?

abattis (danh từ) nghĩa là đống cây đốn, đống vật săn được, tay chân.

abattis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abattis (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.ti/.

abattis là giống đực hay giống cái?

abattis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.