TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abattoir

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ba.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

abattoir nghĩa là lò mổ, lò lợn.

Nghĩa của abattoir

Danh từ · giống đực

  1. Lò mổ, lò lợn.
    • envoyer des soldats à l'abattoirđưa binh lính vào một cuộc thảm sát

Dạng từ của abattoir

Đi với mạo từ: un abattoir · l'abattoir

Số nhiềuabattoirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abattoir

Đồng nghĩa

Họ từ của abattoir

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abattoir, slaughterhouse (place where animals are slaughtered); abattoir, slaughterhouse (place or event likened to a slaughterhouse, because of great carnage or bloodshed)

Câu hỏi thường gặp

abattoir nghĩa là gì?

abattoir (danh từ) nghĩa là lò mổ, lò lợn.

abattoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abattoir (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.twaʁ/.

abattoir là giống đực hay giống cái?

abattoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.