TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boucherie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/buʃ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

boucherie nghĩa là hàng thịt, nghề hàng thịt, cuộc tàn sát.

Nghĩa của boucherie

Danh từ · giống cái

  1. Hàng thịt; nghề hàng thịt.
  2. Cuộc tàn sát.

Dạng từ của boucherie

Đi với mạo từ: une boucherie · la boucherie

Số nhiềuboucheries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boucherie

Đồng nghĩa

Họ từ của boucherie

Câu ví dụ với boucherie

  • Je suis allé acheter de la grillade à la boucherie, mais il n'y en avait pas. Tôi đã di mua thịt nướng tại cửa hàng thịt, nhưng không có.Tatoeba #3311810

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ butchery, butchering (profession of the butcher); butchershop; bloodbath, slaughter; social event at which people gather to slaughter a pig

Câu hỏi thường gặp

boucherie nghĩa là gì?

boucherie (danh từ) nghĩa là hàng thịt, nghề hàng thịt, cuộc tàn sát.

boucherie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boucherie (giọng Pháp chuẩn): /buʃ.ʁi/.

boucherie là giống đực hay giống cái?

boucherie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.