TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carnage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

carnage nghĩa là cuộc chém giết, cuộc tàn sát.

Nghĩa của carnage

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc chém giết, cuộc tàn sát.

Dạng từ của carnage

Đi với mạo từ: un carnage · le carnage

Số nhiềucarnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carnage (all senses)

Câu hỏi thường gặp

carnage nghĩa là gì?

carnage (danh từ) nghĩa là cuộc chém giết, cuộc tàn sát.

carnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carnage (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.naʒ/.

carnage là giống đực hay giống cái?

carnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.