carnage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
carnage nghĩa là cuộc chém giết, cuộc tàn sát.
Nghĩa của carnage
Danh từ · giống đực
- Cuộc chém giết, cuộc tàn sát.
Dạng từ của carnage
Đi với mạo từ: un carnage · le carnage
| Số nhiều | carnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carnage (all senses)
Câu hỏi thường gặp
carnage nghĩa là gì?
carnage (danh từ) nghĩa là cuộc chém giết, cuộc tàn sát.
carnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carnage (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.naʒ/.
carnage là giống đực hay giống cái?
carnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).