TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carmélite

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.me.lit/ giọng máy của trình duyệt

carmélite nghĩa là Nữ tu sĩ dòng Các-men.

Nghĩa của carmélite

Danh từ · giống cái

  1. Nữ tu sĩ dòng Các-men.

Tính từ

  1. Couleur carmélite màu nâu nhạt.

Dạng từ của carmélite

Đi với mạo từ: une carmélite · la carmélite

Số nhiềucarmélites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Carmelite nun

Câu hỏi thường gặp

carmélite nghĩa là gì?

carmélite (danh từ, tính từ) nghĩa là Nữ tu sĩ dòng Các-men.

carmélite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carmélite (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.me.lit/.

carmélite là giống đực hay giống cái?

carmélite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.