carnassier
/kaʁ.na.sje/ giọng máy của trình duyệt
carnassier nghĩa là ăn thịt, dent canassière răng thịt, bộ ăn thịt.
Nghĩa của carnassier
Tính từ
- Động vật học Ăn thịt.
- Dent canassière (động vật học) răng thịt.
Danh từ · giống đực
- Số nhiều (động vật học) bộ ăn thịt.
Dạng từ của carnassier
| Số nhiều | carnassiers |
| Giống cái | carnassière /kaʁ.na.sjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | carnassières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ carnivorous
Câu hỏi thường gặp
carnassier nghĩa là gì?
carnassier (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn thịt, dent canassière răng thịt, bộ ăn thịt.
carnassier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carnassier (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.na.sje/.