TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carnassière

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.na.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

carnassière nghĩa là túi săn, răng thịt.

Nghĩa của carnassière

Danh từ · giống cái

  1. Túi săn.
  2. Động vật học Răng thịt.

Dạng từ của carnassière

Đi với mạo từ: une carnassière · la carnassière

Số nhiềucarnassières

Câu hỏi thường gặp

carnassière nghĩa là gì?

carnassière (danh từ) nghĩa là túi săn, răng thịt.

carnassière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carnassière (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.na.sjɛʁ/.

carnassière là giống đực hay giống cái?

carnassière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.