TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carnation

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

carnation nghĩa là màu da.

Nghĩa của carnation

Danh từ · giống cái

  1. Màu da.
    • Belle carnationmàu da đẹp

Dạng từ của carnation

Đi với mạo từ: une carnation · la carnation

Số nhiềucarnations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carnation

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với carnation

  • exceller dans la peinture des carnations — vẽ màu da rất tài
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a fleshy pinkish color (not the color of a carnation flower); skin tone

Câu hỏi thường gặp

carnation nghĩa là gì?

carnation (danh từ) nghĩa là màu da.

carnation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carnation (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.na.sjɔ̃/.

carnation là giống đực hay giống cái?

carnation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.