carnation
danh từ giống cái (f)
/kaʁ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
carnation nghĩa là màu da.
Nghĩa của carnation
Danh từ · giống cái
- Màu da.
- Belle carnationmàu da đẹp
Dạng từ của carnation
Đi với mạo từ: une carnation · la carnation
| Số nhiều | carnations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carnation
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với carnation
- exceller dans la peinture des carnations — vẽ màu da rất tài
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a fleshy pinkish color (not the color of a carnation flower); skin tone
Câu hỏi thường gặp
carnation nghĩa là gì?
carnation (danh từ) nghĩa là màu da.
carnation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carnation (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.na.sjɔ̃/.
carnation là giống đực hay giống cái?
carnation là danh từ giống cái (dùng với une, la).