carnaval
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.na.val/ giọng máy của trình duyệt
carnaval nghĩa là hội cacnavan, hình nộm cacnavan.
Nghĩa của carnaval
Danh từ · giống đực
- Số nhiều carnavals Hội cacnavan (trước mùa chay Công giáo).
- Hình nộm cacnavan.
- Nghĩa bóng Người ăn mặc lố lăng.
- triste comme s'il venait d'enterrer Carnavalbuồn như rã đám
Dạng từ của carnaval
Đi với mạo từ: un carnaval · le carnaval
| Số nhiều | carnavals |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the carnival, last festive occasion before Lent, notably on Shrove Tuesday, marked by a masked parade and/or ball
Câu hỏi thường gặp
carnaval nghĩa là gì?
carnaval (danh từ) nghĩa là hội cacnavan, hình nộm cacnavan.
carnaval phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carnaval (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.na.val/.
carnaval là giống đực hay giống cái?
carnaval là danh từ giống đực (dùng với un, le).