TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carnaval

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.na.val/ giọng máy của trình duyệt

carnaval nghĩa là hội cacnavan, hình nộm cacnavan.

Nghĩa của carnaval

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều carnavals Hội cacnavan (trước mùa chay Công giáo).
  2. Hình nộm cacnavan.
  3. Nghĩa bóng Người ăn mặc lố lăng.
    • triste comme s'il venait d'enterrer Carnavalbuồn như rã đám

Dạng từ của carnaval

Đi với mạo từ: un carnaval · le carnaval

Số nhiềucarnavals
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the carnival, last festive occasion before Lent, notably on Shrove Tuesday, marked by a masked parade and/or ball

Câu hỏi thường gặp

carnaval nghĩa là gì?

carnaval (danh từ) nghĩa là hội cacnavan, hình nộm cacnavan.

carnaval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carnaval (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.na.val/.

carnaval là giống đực hay giống cái?

carnaval là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.