carnavalesque
/kaʁ.na.va.lɛsk/ giọng máy của trình duyệt
carnavalesque nghĩa là lố lăng.
Nghĩa của carnavalesque
Tính từ
- xem carnaval — Hội cacnavan (trước mùa chay Công giáo).
- Lố lăng.
Dạng từ của carnavalesque
| Số nhiều | carnavalesques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ carnival
Câu hỏi thường gặp
carnavalesque nghĩa là gì?
carnavalesque (tính từ) nghĩa là lố lăng.
carnavalesque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carnavalesque (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.na.va.lɛsk/.