TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carnavalesque

/kaʁ.na.va.lɛsk/ giọng máy của trình duyệt

carnavalesque nghĩa là lố lăng.

Nghĩa của carnavalesque

Tính từ

  1. xem carnaval — Hội cacnavan (trước mùa chay Công giáo).
  2. Lố lăng.

Dạng từ của carnavalesque

Số nhiềucarnavalesques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ carnival

Câu hỏi thường gặp

carnavalesque nghĩa là gì?

carnavalesque (tính từ) nghĩa là lố lăng.

carnavalesque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carnavalesque (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.na.va.lɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.