TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carneau

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.nɔ/ giọng máy của trình duyệt

carneau nghĩa là lỗ vòm lò, đường khói.

Nghĩa của carneau

Danh từ · giống đực

  1. Lỗ vòm lò.
  2. Đường khói.
  3. Giống bồ câu cacnô.

Dạng từ của carneau

Đi với mạo từ: un carneau · le carneau

Câu hỏi thường gặp

carneau nghĩa là gì?

carneau (danh từ) nghĩa là lỗ vòm lò, đường khói.

carneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carneau (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.nɔ/.

carneau là giống đực hay giống cái?

carneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.