TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carnet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

carnet nghĩa là sổ tay, tập.

Nghĩa của carnet

Danh từ · giống đực

  1. Sổ tay.
  2. Tập (vé, séc...).
    • Carnet de chèquestập séc
  3. Ngành mỏ Rãnh tháo nước.

Dạng từ của carnet

Đi với mạo từ: un carnet · le carnet

Số nhiềucarnets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ booklet, notebook

Câu hỏi thường gặp

carnet nghĩa là gì?

carnet (danh từ) nghĩa là sổ tay, tập.

carnet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carnet (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.nɛ/.

carnet là giống đực hay giống cái?

carnet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.