carnet
/kaʁ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
carnet nghĩa là sổ tay, tập.
Nghĩa của carnet
Danh từ · giống đực
- Sổ tay.
- Tập (vé, séc...).
- Carnet de chèquestập séc
- Ngành mỏ Rãnh tháo nước.
Dạng từ của carnet
Đi với mạo từ: un carnet · le carnet
| Số nhiều | carnets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ booklet, notebook
Câu hỏi thường gặp
carnet nghĩa là gì?
carnet (danh từ) nghĩa là sổ tay, tập.
carnet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carnet (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.nɛ/.
carnet là giống đực hay giống cái?
carnet là danh từ giống đực (dùng với un, le).