TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carnier

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt

carnier nghĩa là Như carnassière I.

Nghĩa của carnier

Danh từ · giống đực

  1. Như carnassière I.

Dạng từ của carnier

Đi với mạo từ: un carnier · le carnier

Số nhiềucarniers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carnier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small sack used by hunters to carry game birds

Câu hỏi thường gặp

carnier nghĩa là gì?

carnier (danh từ) nghĩa là Như carnassière I.

carnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carnier (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.nje/.

carnier là giống đực hay giống cái?

carnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.