TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carnifier

/kaʁ.ni.fje/ giọng máy của trình duyệt

carnifier nghĩa là hóa thịt.

Nghĩa của carnifier

Tự động từ

se carnifier
  1. Y học Hóa thịt.

Chia động từ carnifier

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: carnifiéHiện tại phân từ: carnifiant

Hiện tại présent

  • je carnifie
  • tu carnifies
  • il/elle carnifie
  • nous carnifions
  • vous carnifiez
  • ils/elles carnifient

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai carnifié
  • tu as carnifié
  • il/elle a carnifié
  • nous avons carnifié
  • vous avez carnifié
  • ils/elles ont carnifié

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je carnifiais
  • tu carnifiais
  • il/elle carnifiait
  • nous carnifiions
  • vous carnifiiez
  • ils/elles carnifiaient

Tương lai đơn futur simple

  • je carnifierai
  • tu carnifieras
  • il/elle carnifiera
  • nous carnifierons
  • vous carnifierez
  • ils/elles carnifieront

Điều kiện conditionnel présent

  • je carnifierais
  • tu carnifierais
  • il/elle carnifierait
  • nous carnifierions
  • vous carnifieriez
  • ils/elles carnifieraient

Giả định subjonctif présent

  • que je carnifie
  • que tu carnifies
  • qu'il/elle carnifie
  • que nous carnifiions
  • que vous carnifiiez
  • qu'ils/elles carnifient

Quá khứ đơn passé simple

  • je carnifiai
  • tu carnifias
  • il/elle carnifia
  • nous carnifiâmes
  • vous carnifiâtes
  • ils/elles carnifièrent

Mệnh lệnh impératif

  • carnifie (tu)
  • carnifions (nous)
  • carnifiez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to carnify

Câu hỏi thường gặp

carnifier nghĩa là gì?

carnifier (tự động từ) nghĩa là hóa thịt.

carnifier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carnifier (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.ni.fje/.

Chia động từ carnifier ở thì hiện tại thế nào?

je carnifie, tu carnifies, il/elle carnifie, nous carnifions, vous carnifiez, ils/elles carnifient.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.