TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carnivore

/kaʁ.ni.vɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

carnivore nghĩa là ăn thịt, phân bộ ăn thịt.

Nghĩa của carnivore

Tính từ

  1. Ăn thịt.
    • Animal carnivoređộng vật ăn thịt

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều (động vật học) như carnassiers.
  2. Số nhiều (động vật học) phân bộ ăn thịt (sâu bọ cánh cứng).

Dạng từ của carnivore

Số nhiềucarnivores

Cụm từ, thành ngữ với carnivore

  • plante carnivore — cây ăn thịt (sâu bọ)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ carnivorous (predatory or flesh-eating)
  • Danh từ carnivore

Câu hỏi thường gặp

carnivore nghĩa là gì?

carnivore (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn thịt, phân bộ ăn thịt.

carnivore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carnivore (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.ni.vɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.