TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carné

/kaʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

carné nghĩa là màu thịt, gồm có thịt.

Nghĩa của carné

Tính từ

  1. Thực vật học (có) màu thịt.
    • Fleur carnéhoa màu thịt
  2. Gồm có thịt.
    • Régime carnéechế độ ăn thịt

Dạng từ của carné

Số nhiềucarnés
Giống cáicarnée
Giống cái số nhiềucarnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flesh-colored; meat; meat-based

Câu hỏi thường gặp

carné nghĩa là gì?

carné (tính từ) nghĩa là màu thịt, gồm có thịt.

carné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carné (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.