carné
/kaʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
carné nghĩa là màu thịt, gồm có thịt.
Nghĩa của carné
Tính từ
- Thực vật học (có) màu thịt.
- Fleur carnéhoa màu thịt
- Gồm có thịt.
- Régime carnéechế độ ăn thịt
Dạng từ của carné
| Số nhiều | carnés |
| Giống cái | carnée |
| Giống cái số nhiều | carnées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flesh-colored; meat; meat-based
Câu hỏi thường gặp
carné nghĩa là gì?
carné (tính từ) nghĩa là màu thịt, gồm có thịt.
carné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carné (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.ne/.