TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

teint

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

teint nghĩa là đã nhuộm, nước da mặt, màu nhuộm.

Nghĩa của teint

Tính từ

  1. Đã nhuộm.
    • Etoffe teintevải nhuộm
    • Cheveux teintstóc nhuộm

Danh từ · giống đực

  1. Nước da mặt.
    • Teint pâlenước da mặt xanh xao
  2. Màu nhuộm.
    • Teint solidemàu nhuộm bền

Dạng từ của teint

Số nhiềuteints
Giống cáiteinte /tɛ̃t/
Giống cái số nhiềuteintes

Cụm từ, thành ngữ với teint

  • bon teint — (nghĩa bóng) vững vàng kiên trì
    • Un républicain bon teintmột người cộng hòa kiên trì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dyed; tinted
  • Danh từ tint

Câu hỏi thường gặp

teint nghĩa là gì?

teint (tính từ, danh từ) nghĩa là đã nhuộm, nước da mặt, màu nhuộm.

teint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của teint (giọng Pháp chuẩn): /tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.