TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouchon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bu.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bouchon nghĩa là nút, phao.

Nghĩa của bouchon

Danh từ · giống đực

  1. Nút (chai, lọ, ống,...).
  2. Phao (ở dây câu).
  3. Nùi (rơm, cỏ...).
    • Frotter un cheval avec un bouchonlấy nùi rơm xát cho ngựa
    • Mettre du linge en bouchonvò nùi quần áo
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Nùi rơm chiêu hàng (ở cửa quán rượu, quán ăn..); quán hàng (bán rượu...).

Dạng từ của bouchon

Đi với mạo từ: un bouchon · le bouchon

Số nhiềubouchons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouchon

Đồng nghĩa

Họ từ của bouchon

Cụm từ, thành ngữ với bouchon

  • bouchon de brume — sương mù mịt
  • bouchon de carafe — (thông tục) viên kim cương to
  • bouchon de circulation — sự nghẽn xe cộ
  • mon petit bouchon! — con chó của tôi (tiếng gọi nũng nịu thân mến)
  • c'est plus fort que de jouer au bouchon — xem fort
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cork, bung, stopper, plug; float (in angling); traffic jam; dongle

Câu hỏi thường gặp

bouchon nghĩa là gì?

bouchon (danh từ) nghĩa là nút, phao.

bouchon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouchon (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʃɔ̃/.

bouchon là giống đực hay giống cái?

bouchon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.