bouchon
/bu.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
bouchon nghĩa là nút, phao.
Nghĩa của bouchon
Danh từ · giống đực
- Nút (chai, lọ, ống,...).
- Phao (ở dây câu).
- Nùi (rơm, cỏ...).
- Frotter un cheval avec un bouchonlấy nùi rơm xát cho ngựa
- Mettre du linge en bouchonvò nùi quần áo
- Từ cũ, nghĩa cũ Nùi rơm chiêu hàng (ở cửa quán rượu, quán ăn..); quán hàng (bán rượu...).
Dạng từ của bouchon
Đi với mạo từ: un bouchon · le bouchon
| Số nhiều | bouchons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouchon
Đồng nghĩa
Họ từ của bouchon
Cụm từ, thành ngữ với bouchon
- bouchon de brume — sương mù mịt
- bouchon de carafe — (thông tục) viên kim cương to
- bouchon de circulation — sự nghẽn xe cộ
- mon petit bouchon! — con chó của tôi (tiếng gọi nũng nịu thân mến)
- c'est plus fort que de jouer au bouchon — xem fort
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cork, bung, stopper, plug; float (in angling); traffic jam; dongle
Câu hỏi thường gặp
bouchon nghĩa là gì?
bouchon (danh từ) nghĩa là nút, phao.
bouchon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouchon (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʃɔ̃/.
bouchon là giống đực hay giống cái?
bouchon là danh từ giống đực (dùng với un, le).