TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tire-bouchon

danh từ giống đực (m)
/tiʁ.bu.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tire-bouchon nghĩa là cái mở nút chai, mớ tóc xoắn.

Nghĩa của tire-bouchon

Danh từ · giống đực

  1. Cái mở nút chai.
  2. Nghĩa bóng Mớ tóc xoắn.
    • en tire-bouchonxoắn ốc

Dạng từ của tire-bouchon

Đi với mạo từ: un tire-bouchon · le tire-bouchon

Số nhiềutire-bouchons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corkscrew (to pull corks out of bottles)

Câu hỏi thường gặp

tire-bouchon nghĩa là gì?

tire-bouchon (danh từ) nghĩa là cái mở nút chai, mớ tóc xoắn.

tire-bouchon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tire-bouchon (giọng Pháp chuẩn): /tiʁ.bu.ʃɔ̃/.

tire-bouchon là giống đực hay giống cái?

tire-bouchon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.