tire-bouchon
danh từ giống đực (m)
/tiʁ.bu.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
tire-bouchon nghĩa là cái mở nút chai, mớ tóc xoắn.
Nghĩa của tire-bouchon
Danh từ · giống đực
- Cái mở nút chai.
- Nghĩa bóng Mớ tóc xoắn.
- en tire-bouchonxoắn ốc
Dạng từ của tire-bouchon
Đi với mạo từ: un tire-bouchon · le tire-bouchon
| Số nhiều | tire-bouchons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corkscrew (to pull corks out of bottles)
Câu hỏi thường gặp
tire-bouchon nghĩa là gì?
tire-bouchon (danh từ) nghĩa là cái mở nút chai, mớ tóc xoắn.
tire-bouchon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tire-bouchon (giọng Pháp chuẩn): /tiʁ.bu.ʃɔ̃/.
tire-bouchon là giống đực hay giống cái?
tire-bouchon là danh từ giống đực (dùng với un, le).