TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tire-botte

danh từ giống đực (m)
/tiʁ.bɔt/ giọng máy của trình duyệt

tire-botte nghĩa là móc xỏ ủng, tấm cởi ủng.

Nghĩa của tire-botte

Danh từ · giống đực

  1. Móc xỏ ủng.
  2. Tấm cởi ủng.

Dạng từ của tire-botte

Đi với mạo từ: un tire-botte · le tire-botte

Câu hỏi thường gặp

tire-botte nghĩa là gì?

tire-botte (danh từ) nghĩa là móc xỏ ủng, tấm cởi ủng.

tire-botte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tire-botte (giọng Pháp chuẩn): /tiʁ.bɔt/.

tire-botte là giống đực hay giống cái?

tire-botte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.