tire
tire nghĩa là sự móc túi, ô tô.
Nghĩa của tire
Danh từ · giống cái
- Thông tục Sự móc túi.
- Voleur à la tirekẻ cắp móc túi
- Nghĩa bóng Ô tô.
- Chercher une place pour garer sa tiretìm một chỗ để ô tô
- Tiếng địa phương Bánh ngọt đường cây thích (ở Ca-na-đa).
Dạng từ của tire
Đi với mạo từ: une tire · la tire
| Số nhiều | tires |
Câu ví dụ với tire
- On s'tire d'ici, les flics arrivent. Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.Tatoeba #3542
- Tire la chevillette, la bobinette cherra. Cháu cứ kéo cái chốt, cái then sẽ rơi xuống.Tatoeba #718597
- Tire-toi avant qu'ils ne te voient ici. Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1453841
- Tire-toi avant qu'elles ne te voient ici. Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1453843
- Tire dessus. Kéo nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8739189
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ verbal noun of tirer; pulling, drawing; taffy, especially maple taffy; car; route
- Danh từ tire, tyre (of a car, truck, etc)
Câu hỏi thường gặp
tire nghĩa là gì?
tire (danh từ) nghĩa là sự móc túi, ô tô.
tire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tire (giọng Pháp chuẩn): /tiʁ/.
tire là giống đực hay giống cái?
tire là danh từ giống cái (dùng với une, la).