TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tirant

danh từ giống đực (m)
/ti.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tirant nghĩa là dây thắt miệng, má.

Nghĩa của tirant

Danh từ · giống đực

  1. Dây thắt miệng (túi).
  2. Má (giày).
  3. Kiến trúc Thanh giằng.
  4. Gân (ở thịt bò...).
  5. Hàng hải Độ mớn nước.

Dạng từ của tirant

Đi với mạo từ: un tirant · le tirant

Số nhiềutirants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ draft, draught; drawstring; button to hold in place the tailpiece of a musical instrument

Câu hỏi thường gặp

tirant nghĩa là gì?

tirant (danh từ) nghĩa là dây thắt miệng, má.

tirant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tirant (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁɑ̃/.

tirant là giống đực hay giống cái?

tirant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.