tirailleur
tirailleur nghĩa là lính biệt kích, lính quân tán, lính bản xứ.
Nghĩa của tirailleur
Danh từ · giống đực
- Lính biệt kích, lính quân tán.
- Nghĩa bóng Người hành động riêng rẽ; (từ cũ, nghĩa cũ) lính bản xứ (ở các thuộc địa của Pháp).
- en tirailleurs(quân sự) phân tán
Dạng từ của tirailleur
Đi với mạo từ: un tirailleur · le tirailleur
| Số nhiều | tirailleurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tirailleur
Câu hỏi thường gặp
tirailleur nghĩa là gì?
tirailleur (danh từ) nghĩa là lính biệt kích, lính quân tán, lính bản xứ.
tirailleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tirailleur (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁa.jœʁ/.
tirailleur là giống đực hay giống cái?
tirailleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).