TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embouteillage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.bu.tɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

embouteillage nghĩa là sự tắc nghẽn, sự bít cửa cảng.

Nghĩa của embouteillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tắc nghẽn.
    • Embouteillage du carrefoursự tắc nghẽn ở ngã tư
  2. Hàng hải Sự bít cửa cảng.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự đóng chai.

Dạng từ của embouteillage

Đi với mạo từ: un embouteillage · l'embouteillage

Số nhiềuembouteillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embouteillage

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với embouteillage

  • Il y a un embouteillage sur l'autoroute. Trên đường cao tốc đang xảy ra tình trạng tắc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #866281

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bottling; blockade; traffic jam, gridlock, bottleneck

Câu hỏi thường gặp

embouteillage nghĩa là gì?

embouteillage (danh từ) nghĩa là sự tắc nghẽn, sự bít cửa cảng.

embouteillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embouteillage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bu.tɛ.jaʒ/.

embouteillage là giống đực hay giống cái?

embouteillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.