embout
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bu/ giọng máy của trình duyệt
embout nghĩa là đầu bịt, đầu cắm kim.
Nghĩa của embout
Danh từ · giống đực
- Đầu bịt (cán, ô, gậy).
- Đầu cắm kim.
- Embout d'une serigueđầu cắm kim của ống tiêm
Dạng từ của embout
Đi với mạo từ: un embout · l'embout
| Số nhiều | embouts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embout
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nozzle; tip (of a walking stick or an umbrella)
Câu hỏi thường gặp
embout nghĩa là gì?
embout (danh từ) nghĩa là đầu bịt, đầu cắm kim.
embout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embout (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bu/.
embout là giống đực hay giống cái?
embout là danh từ giống đực (dùng với un, le).