TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embout

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bu/ giọng máy của trình duyệt

embout nghĩa là đầu bịt, đầu cắm kim.

Nghĩa của embout

Danh từ · giống đực

  1. Đầu bịt (cán, ô, gậy).
  2. Đầu cắm kim.
    • Embout d'une serigueđầu cắm kim của ống tiêm

Dạng từ của embout

Đi với mạo từ: un embout · l'embout

Số nhiềuembouts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embout

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nozzle; tip (of a walking stick or an umbrella)

Câu hỏi thường gặp

embout nghĩa là gì?

embout (danh từ) nghĩa là đầu bịt, đầu cắm kim.

embout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embout (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bu/.

embout là giống đực hay giống cái?

embout là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.