TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équarrisseur

danh từ giống đực (m)
/e.ka.ʁi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

équarrisseur nghĩa là người sả thịt.

Nghĩa của équarrisseur

Danh từ · giống đực

  1. Người sả thịt (súc vật).

Dạng từ của équarrisseur

Đi với mạo từ: un équarrisseur · l'équarrisseur

Số nhiềuéquarrisseurs
Giống cáiéquarrisseuse

Họ từ của équarrisseur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knacker, butcher; squarer

Câu hỏi thường gặp

équarrisseur nghĩa là gì?

équarrisseur (danh từ) nghĩa là người sả thịt.

équarrisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équarrisseur (giọng Pháp chuẩn): /e.ka.ʁi.sœʁ/.

équarrisseur là giống đực hay giống cái?

équarrisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.