TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équarrissage

danh từ giống đực (m)
/e.ka.ʁi.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

équarrissage nghĩa là sự đẽo vuông, sự sả thịt.

Nghĩa của équarrissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đẽo vuông.
  2. Sự sả thịt (con vật không ăn thịt được, để lấy những gì còn dùng được).

Dạng từ của équarrissage

Đi với mạo từ: un équarrissage · l'équarrissage

Số nhiềuéquarrissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squaring off; quartering (an animal); rendering, knackering (an animal corpse or food waste); rendering (a surface)

Câu hỏi thường gặp

équarrissage nghĩa là gì?

équarrissage (danh từ) nghĩa là sự đẽo vuông, sự sả thịt.

équarrissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équarrissage (giọng Pháp chuẩn): /e.ka.ʁi.saʒ/.

équarrissage là giống đực hay giống cái?

équarrissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.