TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pemmican

danh từ giống đực (m)
/pe.mi.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pemmican nghĩa là ruốc, thịt bông.

Nghĩa của pemmican

Danh từ · giống đực

  1. Ruốc, thịt bông.

Dạng từ của pemmican

Đi với mạo từ: un pemmican · le pemmican

Số nhiềupemmicans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pemmican

Câu hỏi thường gặp

pemmican nghĩa là gì?

pemmican (danh từ) nghĩa là ruốc, thịt bông.

pemmican phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pemmican (giọng Pháp chuẩn): /pe.mi.kɑ̃/.

pemmican là giống đực hay giống cái?

pemmican là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.