pemmican
danh từ giống đực (m)
/pe.mi.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pemmican nghĩa là ruốc, thịt bông.
Nghĩa của pemmican
Danh từ · giống đực
- Ruốc, thịt bông.
Dạng từ của pemmican
Đi với mạo từ: un pemmican · le pemmican
| Số nhiều | pemmicans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pemmican
Câu hỏi thường gặp
pemmican nghĩa là gì?
pemmican (danh từ) nghĩa là ruốc, thịt bông.
pemmican phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pemmican (giọng Pháp chuẩn): /pe.mi.kɑ̃/.
pemmican là giống đực hay giống cái?
pemmican là danh từ giống đực (dùng với un, le).