TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pelé

/pə.le/ giọng máy của trình duyệt

pelé nghĩa là trụi lông, hói tóc, trụi, trọc.

Nghĩa của pelé

Tính từ

  1. Trụi lông, hói tóc.
  2. Trụi, trọc.
    • Campagne peléeđồng ruộng trọc trụi
    • Montagne peléenúi trọc

Danh từ · giống đực

  1. Người trụi lông; người hói đầu.
    • il y avait quatre pelés et un tondu(thân mật) buổi họp chỉ lơ thơ có ít người; buổi họp toàn những kẻ không ra gì

Dạng từ của pelé

Số nhiềupelés
Giống cáipelée
Giống cái số nhiềupelées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bare; (of animal) mangy

Câu hỏi thường gặp

pelé nghĩa là gì?

pelé (tính từ, danh từ) nghĩa là trụi lông, hói tóc, trụi, trọc.

pelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pelé (giọng Pháp chuẩn): /pə.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.