TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pelvis

danh từ giống đực (m)
/pɛl.vis/ giọng máy của trình duyệt

pelvis nghĩa là chậu, khung chậu.

Nghĩa của pelvis

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Chậu, khung chậu.

Dạng từ của pelvis

Đi với mạo từ: un pelvis · le pelvis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pelvis

Câu hỏi thường gặp

pelvis nghĩa là gì?

pelvis (danh từ) nghĩa là chậu, khung chậu.

pelvis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pelvis (giọng Pháp chuẩn): /pɛl.vis/.

pelvis là giống đực hay giống cái?

pelvis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.