pente
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
pente nghĩa là dốc, sườn.
Nghĩa của pente
Danh từ · giống cái
- Dốc, sườn.
- Pente d'une collinesườn đồi
- Độ nghiêng.
- Une pente de deux pour centđộ nghiêng hai phần trăm
- Từ cũ, nghĩa cũ Diềm màn.
- Từ cũ, nghĩa cũ Thiên hướng, khuynh hướng.
- Pente du vicethiên hướng xằng bậy
Dạng từ của pente
Đi với mạo từ: une pente · la pente
| Số nhiều | pentes |
Họ từ của pente
Cụm từ, thành ngữ với pente
- avoir la dalle en pente — xem dalle
- en pente — dốc
- En pente doucedốc thoai thoải
- remonter la pente — cố gắng vượt khó mà tiến lên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slope; gradient; inclination, tendency
Câu hỏi thường gặp
pente nghĩa là gì?
pente (danh từ) nghĩa là dốc, sườn.
pente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pente (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃t/.
pente là giống đực hay giống cái?
pente là danh từ giống cái (dùng với une, la).