TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pente

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

pente nghĩa là dốc, sườn, độ nghiêng.

Nghĩa của pente

Danh từ · giống cái

  1. Dốc, sườn.
    • Pente d'une collinesườn đồi
  2. Độ nghiêng.
    • Une pente de deux pour centđộ nghiêng hai phần trăm
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Diềm màn.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Thiên hướng, khuynh hướng.
    • Pente du vicethiên hướng xằng bậy

Dạng từ của pente

Đi với mạo từ: une pente · la pente

Số nhiềupentes

Họ từ của pente

Cụm từ, thành ngữ với pente

  • avoir la dalle en pente — xem dalle
  • en pente — dốc
    • En pente doucedốc thoai thoải
  • remonter la pente — cố gắng vượt khó mà tiến lên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slope; gradient; inclination, tendency

Câu hỏi thường gặp

pente nghĩa là gì?

pente (danh từ) nghĩa là dốc, sườn, độ nghiêng.

pente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pente (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃t/.

pente là giống đực hay giống cái?

pente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.