TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pentaèdre

danh từ giống đực (m)
/pɛ̃.ta.ɛdʁ/ giọng máy của trình duyệt

pentaèdre nghĩa là hình năm mặt.

Nghĩa của pentaèdre

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Hình năm mặt.

Tính từ

  1. Toán học (có) năm mặt.

Dạng từ của pentaèdre

Đi với mạo từ: un pentaèdre · le pentaèdre

Số nhiềupentaèdres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pentahedron

Câu hỏi thường gặp

pentaèdre nghĩa là gì?

pentaèdre (danh từ, tính từ) nghĩa là hình năm mặt.

pentaèdre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pentaèdre (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.ta.ɛdʁ/.

pentaèdre là giống đực hay giống cái?

pentaèdre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.