TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dalle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dal/ giọng máy của trình duyệt

dalle nghĩa là đá lát, tấm lát, thùng nước mưa.

Nghĩa của dalle

Danh từ · giống cái

  1. Đá lát, tấm lát.
  2. Thùng nước mưa (trên nóc nhà).
  3. Đá liếc hái.
  4. Máng thoát nước (ở tàu thủy).
  5. Thông tục Họng.
    • Se rincer la dallenốc rượu
    • Avoir la dalle en pentethích rượu

Dạng từ của dalle

Đi với mạo từ: une dalle · la dalle

Số nhiềudalles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dalle

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với dalle

  • que dalle — (tiếng lóng, biệt ngữ) không gì cả
    • N'y voir que dallekhông thấy gì ở đó cả
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slab, flagstone

Câu hỏi thường gặp

dalle nghĩa là gì?

dalle (danh từ) nghĩa là đá lát, tấm lát, thùng nước mưa.

dalle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dalle (giọng Pháp chuẩn): /dal/.

dalle là giống đực hay giống cái?

dalle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.