dalle
/dal/ giọng máy của trình duyệt
dalle nghĩa là đá lát, tấm lát, thùng nước mưa.
Nghĩa của dalle
Danh từ · giống cái
- Đá lát, tấm lát.
- Thùng nước mưa (trên nóc nhà).
- Đá liếc hái.
- Máng thoát nước (ở tàu thủy).
- Thông tục Họng.
- Se rincer la dallenốc rượu
- Avoir la dalle en pentethích rượu
Dạng từ của dalle
Đi với mạo từ: une dalle · la dalle
| Số nhiều | dalles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dalle
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với dalle
- que dalle — (tiếng lóng, biệt ngữ) không gì cả
- N'y voir que dallekhông thấy gì ở đó cả
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slab, flagstone
Câu hỏi thường gặp
dalle nghĩa là gì?
dalle (danh từ) nghĩa là đá lát, tấm lát, thùng nước mưa.
dalle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dalle (giọng Pháp chuẩn): /dal/.
dalle là giống đực hay giống cái?
dalle là danh từ giống cái (dùng với une, la).