TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dallage

danh từ giống đực (m)
/da.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

dallage nghĩa là sự lát, nén lát.

Nghĩa của dallage

Danh từ · giống đực

  1. Sự lát.
  2. Nén lát.
    • Dallage de marbrenền lát đá hoa

Dạng từ của dallage

Đi với mạo từ: un dallage · le dallage

Số nhiềudallages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dallage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paving (on the pavement, etc.)

Câu hỏi thường gặp

dallage nghĩa là gì?

dallage (danh từ) nghĩa là sự lát, nén lát.

dallage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dallage (giọng Pháp chuẩn): /da.laʒ/.

dallage là giống đực hay giống cái?

dallage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.