dallage
danh từ giống đực (m)
/da.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
dallage nghĩa là sự lát, nén lát.
Nghĩa của dallage
Danh từ · giống đực
- Sự lát.
- Nén lát.
- Dallage de marbrenền lát đá hoa
Dạng từ của dallage
Đi với mạo từ: un dallage · le dallage
| Số nhiều | dallages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dallage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paving (on the pavement, etc.)
Câu hỏi thường gặp
dallage nghĩa là gì?
dallage (danh từ) nghĩa là sự lát, nén lát.
dallage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dallage (giọng Pháp chuẩn): /da.laʒ/.
dallage là giống đực hay giống cái?
dallage là danh từ giống đực (dùng với un, le).