TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pentecôte

danh từ giống cái (f)
/pɑ̃t.kɔt/ giọng máy của trình duyệt

pentecôte nghĩa là lễ hạ trần, lễ tạ mùa.

Nghĩa của pentecôte

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lễ Hạ trần (đạo Cơ Đốc).
  2. Lễ Tạ mùa (đạo Do Thái).

Dạng từ của pentecôte

Đi với mạo từ: une pentecôte · la pentecôte

Câu hỏi thường gặp

pentecôte nghĩa là gì?

pentecôte (danh từ) nghĩa là lễ hạ trần, lễ tạ mùa.

pentecôte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pentecôte (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃t.kɔt/.

pentecôte là giống đực hay giống cái?

pentecôte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.