TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pendant que

/pɑ̃.dɑ̃ kə/ giọng máy của trình duyệt

pendant que nghĩa là trong lúc.

Nghĩa của pendant que

Liên từ

  1. Trong lúc. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je vais lire un livre pendant que tu dors.Tôi sẽ đọc sách trong lúc bạn đang ngủ.

Câu ví dụ với pendant que

  • Je vais lire un livre pendant que tu dors. Tôi sẽ đọc sách trong lúc bạn đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139828

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ while, whilst, as

Câu hỏi thường gặp

pendant que nghĩa là gì?

pendant que (liên từ) nghĩa là trong lúc.

pendant que phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pendant que (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.dɑ̃ kə/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.