TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pendard

danh từ cả hai giống
/pɑ̃.daʁ/ giọng máy của trình duyệt

pendard nghĩa là đồ vô lại.

Nghĩa của pendard

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Đồ vô lại.

Dạng từ của pendard

Số nhiềupendards
Giống cáipendarde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gallows bird, rascal, one who deserves to hang

Câu hỏi thường gặp

pendard nghĩa là gì?

pendard (danh từ) nghĩa là đồ vô lại.

pendard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pendard (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.daʁ/.

pendard là giống đực hay giống cái?

pendard là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.