pendeloque
danh từ giống cái (f)
/pɑ̃d.lɔk/ giọng máy của trình duyệt
pendeloque nghĩa là viên tòn ten.
Nghĩa của pendeloque
Danh từ · giống cái
- Viên tòn ten (ở hoa tai, ở đèn chùm).
Dạng từ của pendeloque
Đi với mạo từ: une pendeloque · la pendeloque
| Số nhiều | pendeloques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pendant
Câu hỏi thường gặp
pendeloque nghĩa là gì?
pendeloque (danh từ) nghĩa là viên tòn ten.
pendeloque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pendeloque (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃d.lɔk/.
pendeloque là giống đực hay giống cái?
pendeloque là danh từ giống cái (dùng với une, la).