TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pendeloque

danh từ giống cái (f)
/pɑ̃d.lɔk/ giọng máy của trình duyệt

pendeloque nghĩa là viên tòn ten.

Nghĩa của pendeloque

Danh từ · giống cái

  1. Viên tòn ten (ở hoa tai, ở đèn chùm).

Dạng từ của pendeloque

Đi với mạo từ: une pendeloque · la pendeloque

Số nhiềupendeloques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pendant

Câu hỏi thường gặp

pendeloque nghĩa là gì?

pendeloque (danh từ) nghĩa là viên tòn ten.

pendeloque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pendeloque (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃d.lɔk/.

pendeloque là giống đực hay giống cái?

pendeloque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.