pendentif
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.dɑ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt
pendentif nghĩa là vòm tam giác, quả tim.
Nghĩa của pendentif
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Vòm tam giác.
- Quả tim (vật đeo vào dây chuyền trước ngực, thường hình quả tim).
Dạng từ của pendentif
Đi với mạo từ: un pendentif · le pendentif
| Số nhiều | pendentifs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pendant; pendentive
Câu hỏi thường gặp
pendentif nghĩa là gì?
pendentif (danh từ) nghĩa là vòm tam giác, quả tim.
pendentif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pendentif (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.dɑ̃.tif/.
pendentif là giống đực hay giống cái?
pendentif là danh từ giống đực (dùng với un, le).