TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pendentif

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.dɑ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt

pendentif nghĩa là vòm tam giác, quả tim.

Nghĩa của pendentif

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Vòm tam giác.
  2. Quả tim (vật đeo vào dây chuyền trước ngực, thường hình quả tim).

Dạng từ của pendentif

Đi với mạo từ: un pendentif · le pendentif

Số nhiềupendentifs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pendant; pendentive

Câu hỏi thường gặp

pendentif nghĩa là gì?

pendentif (danh từ) nghĩa là vòm tam giác, quả tim.

pendentif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pendentif (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.dɑ̃.tif/.

pendentif là giống đực hay giống cái?

pendentif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.