TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

penderie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

penderie nghĩa là tủ treo áo.

Nghĩa của penderie

Danh từ · giống cái

  1. Tủ treo áo.

Dạng từ của penderie

Đi với mạo từ: une penderie · la penderie

Số nhiềupenderies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wardrobe

Câu hỏi thường gặp

penderie nghĩa là gì?

penderie (danh từ) nghĩa là tủ treo áo.

penderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của penderie (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.dʁi/.

penderie là giống đực hay giống cái?

penderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.