TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duratif

/dy.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

duratif nghĩa là kéo dài.

Nghĩa của duratif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Kéo dài.
    • Aspect duratifthể kéo dài

Dạng từ của duratif

Số nhiềuduratifs
Giống cáidurative
Giống cái số nhiềuduratives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ durative (expressing continuing action)
  • Danh từ the durative case

Câu hỏi thường gặp

duratif nghĩa là gì?

duratif (tính từ) nghĩa là kéo dài.

duratif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duratif (giọng Pháp chuẩn): /dy.ʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.