duratif
/dy.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt
duratif nghĩa là kéo dài.
Nghĩa của duratif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Kéo dài.
- Aspect duratifthể kéo dài
Dạng từ của duratif
| Số nhiều | duratifs |
| Giống cái | durative |
| Giống cái số nhiều | duratives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ durative (expressing continuing action)
- Danh từ the durative case
Câu hỏi thường gặp
duratif nghĩa là gì?
duratif (tính từ) nghĩa là kéo dài.
duratif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duratif (giọng Pháp chuẩn): /dy.ʁa.tif/.