TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tenace

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tə.nas/ giọng máy của trình duyệt

tenace nghĩa là dính chắc, bền, bền bỉ.

Nghĩa của tenace

Tính từ

  1. Dính chắc.
    • Colle tenacehồ dính chắc
  2. Bền, bền bỉ.
    • Le chanvre est plus tenace que le cotongai dầu bền hơn bông
    • Mémoire tenacetrí nhớ bền
    • Parfum tenacehương bền
    • Travailleur tenacengười làm việc bền bỉ
  3. Dai dẳng; bám riết; khăng khăng.
    • Préjugés tenacesthành kiến dai dẳng
    • Solliciteur tenacengười cầu xin bám riết
    • Caractère tenacetính khăng khăng

Dạng từ của tenace

Số nhiềutenaces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tenace

Trái nghĩa

Họ từ của tenace

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ long-lasting; tenacious, persistent

Câu hỏi thường gặp

tenace nghĩa là gì?

tenace (tính từ) nghĩa là dính chắc, bền, bền bỉ.

tenace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tenace (giọng Pháp chuẩn): /tə.nas/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.