tenace
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tə.nas/ giọng máy của trình duyệt
tenace nghĩa là dính chắc, bền, bền bỉ.
Nghĩa của tenace
Tính từ
- Dính chắc.
- Colle tenacehồ dính chắc
- Bền, bền bỉ.
- Le chanvre est plus tenace que le cotongai dầu bền hơn bông
- Mémoire tenacetrí nhớ bền
- Parfum tenacehương bền
- Travailleur tenacengười làm việc bền bỉ
- Dai dẳng; bám riết; khăng khăng.
- Préjugés tenacesthành kiến dai dẳng
- Solliciteur tenacengười cầu xin bám riết
- Caractère tenacetính khăng khăng
Dạng từ của tenace
| Số nhiều | tenaces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tenace
Trái nghĩa
Họ từ của tenace
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ long-lasting; tenacious, persistent
Câu hỏi thường gặp
tenace nghĩa là gì?
tenace (tính từ) nghĩa là dính chắc, bền, bền bỉ.
tenace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tenace (giọng Pháp chuẩn): /tə.nas/.